grown
/groʊn/- (Tech) tiếp giáp tăng
Động từ
- phân từ quá khứ của phát triểnpast participle of grow
Tính từ
- Được bao phủ bởi sự tăng trưởng; phát triển quá mức.Covered by growth; overgrown.What once was a farm was grown with trees.Nơi từng là một trang trại được trồng nhiều cây cối.
- (Mỹ) Của một người: người lớn.(US) Of a person: adult.grown woman/man/adultphụ nữ/đàn ông/người lớn trưởng thành
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish