grown

/groʊn/
  • (Tech) tiếp giáp tăng
Động từ
  1. phân từ quá khứ của phát triển
    past participle of grow
Tính từ
  1. Được bao phủ bởi sự tăng trưởng; phát triển quá mức.
    Covered by growth; overgrown.
    What once was a farm was grown with trees.
    Nơi từng là một trang trại được trồng nhiều cây cối.
    Từ đồng nghĩa:grown-assgrown upmature
  2. (Mỹ) Của một người: người lớn.
    (US) Of a person: adult.
    grown woman/man/adult
    phụ nữ/đàn ông/người lớn trưởng thành
    Từ đồng nghĩa:grown-assgrown upmature
🎬 Nghe “grown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish