grub
/ˈgrʌb/danh từ
- Ấu trùng, con giòi.
- Thức ăn, đồ nhậu; bữa chén đẫy.
- Văn sĩ, viết thuê.
- Người ăn mặc lôi thôi lếch thếch; người bẩn thỉu dơ dáy.
- Người lang thang kiếm ăn lần hồi; người phải làm việc lần hồi; người phải làm việc vất vả cực nhọc.
- Quả bóng ném sát đất (crikê).
- Học sinh học gạo.
động từ
- Xới đất, bới đất.
- Xới bới (khoai... ), nhổ (cổ).
- Lục tím.
- Vất vả, khó nhọc.
- Cho ăn cho uống, cho chén; ăn uống, nhậu nhẹt.
Danh từ
- (đếm được) Côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng, đang ở giai đoạn chưa trưởng thành trong vòng đời của nó.(countable) An insect, especially a beetle, at an immature stage of its life cycle.Từ đồng nghĩa:larva
- (không đếm được, từ lóng) Đồ ăn.(uncountable, slang) Food.pub grubquán rượu
- (Úc, lóng) Kẻ bẩn thỉu.(Australia, slang) A dirty person.
- (Úc, lóng) Kẻ hèn hạ; một cuộc sống thấp kém.(Australia, slang) A despicable person; a lowlife.
Động từ
- (thông tục) Nhặt rác hoặc tìm kiếm theo một cách nào đó, điển hình là để kiếm thức ăn.(transitive) To scavenge or in some way scrounge, typically for food.
- (ambitransitive) Đào; đào tận gốc rễ; nhổ tận gốc bằng cách đào bới; thường theo sau lên.(ambitransitive) To dig; to dig up by the roots; to root out by digging; often followed by up.to grub up trees, rushes, or sedgenhổ cây, bấc hoặc cói
- (từ lóng, ngày tháng, ngoại động) Cung cấp thực phẩm.(slang, dated, transitive) To supply with food.
- (từ lóng, ngày tháng) Đi ăn.(slang, dated) To eat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grub” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish