grown-up
/ˈgroʊnˌʌp/tính từ
- Đã lớn, đã trưởng thành.
danh từ
- Người lớn, người đã trưởng thành.
Tính từ
- Trưởng thành, trưởng thành về thể chất.Adult, physically mature.
- Của, liên quan đến, hoặc phù hợp với người lớn.Of, pertaining to, or suitable for adults.
- Có cái nhìn trưởng thành.Having a mature outlook.
Danh từ
- (thường nói trẻ con) Người lớn.(often childish) An adult.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grown-up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish