grown-up

/ˈgroʊnˌʌp/
tính từ
  • Đã lớn, đã trưởng thành.
danh từ
  • Người lớn, người đã trưởng thành.
Tính từ
  1. Trưởng thành, trưởng thành về thể chất.
    Adult, physically mature.
  2. Của, liên quan đến, hoặc phù hợp với người lớn.
    Of, pertaining to, or suitable for adults.
    Từ đồng nghĩa:mature18+adultgrown upgrownup
  3. Có cái nhìn trưởng thành.
    Having a mature outlook.
    Từ đồng nghĩa:adultishgrown upmature
Danh từ
  1. (thường nói trẻ con) Người lớn.
    (often childish) An adult.
🎬 Nghe “grown-up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish