grudging
/ˈgrʌʤɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của grudge.
tính từ
- Ghen tức, hằn học.
- Miễn cưỡng, bất đắc dĩ.
Tính từ
- Không muốn hoặc miễn cưỡng.Unwilling or with reluctance.her grudging acceptance that her rival deserved the awardsự chấp nhận miễn cưỡng của cô ấy rằng đối thủ của cô ấy xứng đáng được giải thưởng
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của mối hận thùpresent participle and gerund of grudge
Danh từ
- Trạng thái mang mối hận thù.The state of bearing a grudge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grudging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish