gruesome
/ˈgruːsəm/tính từ
- Ghê gớm, khủng khiếp.
- Ghê tởm.
Tính từ
- Thật đáng sợ và gây sốc; khủng khiếp, khủng khiếp.Repellently frightful and shocking; ghastly, horrific.
- (thân mật, lỏng lẻo) Khủng khiếp, khủng khiếp.(informal, loosely) Awful, terrible.The team was so unprepared that the way it played was just gruesome.Đội đã không chuẩn bị kỹ càng nên cách chơi của họ thật khủng khiếp.
- (cổ, hiếm) Của một người: đầy sợ hãi; sợ hãi, sợ hãi.(archaic, rare) Of a person: filled with fear; afraid, fearful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gruesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish