grubby
/ˈgrʌbi/tính từ
- Bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy.
- Có giòi.
Tính từ
- Bẩn, chưa rửa, ô uế.Dirty, unwashed, unclean.He's a grubby little boy, always playing around by the stream.Cậu ấy là một cậu bé bẩn thỉu, luôn chơi đùa bên bờ suối.
- (Nghĩa bóng) Xấu xa, hèn hạ.(figurative) Disreputable, sordid.
- Có sâu bọ trong đó.Having grubs in it.
Danh từ
- (Mỹ, phương ngữ) Bất kỳ loài Cottus nào; một cái đinh điêu khắc.(US, dialect) Any species of Cottus; a sculpin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grubby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish