grubby

/ˈgrʌbi/
tính từ
  • Bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy.
  • Có giòi.
Tính từ
  1. Bẩn, chưa rửa, ô uế.
    Dirty, unwashed, unclean.
    He's a grubby little boy, always playing around by the stream.
    Cậu ấy là một cậu bé bẩn thỉu, luôn chơi đùa bên bờ suối.
  2. (Nghĩa bóng) Xấu xa, hèn hạ.
    (figurative) Disreputable, sordid.
  3. Có sâu bọ trong đó.
    Having grubs in it.
Danh từ
  1. (Mỹ, phương ngữ) Bất kỳ loài Cottus nào; một cái đinh điêu khắc.
    (US, dialect) Any species of Cottus; a sculpin.
🎬 Nghe “grubby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish