grumous
tính từ
- Dính nhớt, lầy nhầy.
- Đóng cục (máu).
Tính từ
- Giống như cáu kỉnh; dày và vón cục; mềm và nửa cứngResembling grume; thick and lumpy; soft and semisolid
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grumous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish