grumous

tính từ
  • Dính nhớt, lầy nhầy.
  • Đóng cục (máu).
Tính từ
  1. Giống như cáu kỉnh; dày và vón cục; mềm và nửa cứng
    Resembling grume; thick and lumpy; soft and semisolid
🎬 Nghe “grumous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish