gruel
/ˈgruːwəl/danh từ
- Cháo (cho người ốm); cháo suông.
Danh từ
- Một loại cháo loãng, nhiều nước, trước đây chủ yếu được người nghèo và người bệnh ăn.A thin, watery porridge, formerly eaten primarily by the poor and the ill.
- Sự trừng phạt.Punishment.
- Cái gì đó thiếu chất.Something that lacks substance.thin gruelcháo loãng
- (tiếng lóng, Mỹ, lỗi thời) Thơ tình cảm.(slang, US, obsolete) Sentimental poetry.
Động từ
- (Động) Làm cạn kiệt, dùng hết, vô hiệu.(transitive) To exhaust, use up, disable.
- (Động) Trừng phạt.(transitive) To punish.
- (từ lóng, tiếng Anh) Xuất tinh.(slang, British) Ejaculate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gruel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish