gruel

/ˈgruːwəl/
danh từ
  • Cháo (cho người ốm); cháo suông.
Danh từ
  1. Một loại cháo loãng, nhiều nước, trước đây chủ yếu được người nghèo và người bệnh ăn.
    A thin, watery porridge, formerly eaten primarily by the poor and the ill.
  2. Sự trừng phạt.
    Punishment.
  3. Cái gì đó thiếu chất.
    Something that lacks substance.
    thin gruel
    cháo loãng
  4. (tiếng lóng, Mỹ, lỗi thời) Thơ tình cảm.
    (slang, US, obsolete) Sentimental poetry.
Động từ
  1. (Động) Làm cạn kiệt, dùng hết, vô hiệu.
    (transitive) To exhaust, use up, disable.
  2. (Động) Trừng phạt.
    (transitive) To punish.
  3. (từ lóng, tiếng Anh) Xuất tinh.
    (slang, British) Ejaculate.
🎬 Nghe “gruel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish