gt

/ˌjē-ˈtē/
  • Granturismo (loại xe du lịch lớn).
  • Lớn (great).
Danh từ
  1. (thuốc, ghi ngày tháng) giọt (như thước đo trong đơn thuốc)
    (medicine, dated) drop (as a measurement in medical prescriptions)
🎬 Nghe “gt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish