grunt

/ˈgrʌnt/
danh từ
  • Tiếng kêu ủn ỉn.
  • Tiếng càu nhàu.
  • Tiếng cằn nhằn.
  • Tiếng lẩm bẩm.
động từ
  • Ủn ỉn (lợn... ).
  • Càu nhàu, cằn nhằn.
  • Lẩm bẩm.
Danh từ
  1. Một âm thanh khịt mũi ngắn, thường thể hiện sự không đồng tình hoặc được sử dụng như một câu trả lời khi một người không muốn nói.
    A short snorting sound, often to show disapproval, or used as a reply when one is reluctant to speak.
  2. Tiếng kêu khịt mũi của một con lợn.
    The snorting cry of a pig.
  3. Bất kỳ loài cá nào thuộc họ cá perciform Haemulidae.
    Any fish of the perciform family Haemulidae.
  4. Một người làm công việc bình thường và nhàm chán.
    A person who does ordinary and boring work.
    Từ đồng nghĩa:goferlackeypeon
Động từ
  1. (nội động từ của một người) Gầm gừ hoặc càu nhàu.
    (intransitive, of a person) To make a grunt or grunts.
  2. (nội động từ của con lợn) Gừ gừ hoặc càu nhàu.
    (intransitive, of a pig) To make a grunt or grunts.
  3. (nội động từ, tiếng Anh, tiếng lóng) Chém gió; để đánh rắm.
    (intransitive, UK, slang) To break wind; to fart.
    Who just grunted?
    Ai vừa càu nhàu?
🎬 Nghe “grunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish