guarded

/ˈgɑɚdəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của guard
tính từ
  • Thận trọng, giữ gìn (lời nói).
  • Có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng... ).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của người bảo vệ
    simple past and past participle of guard
Tính từ
  1. Thận trọng; kiềm chế.
    Cautious; restrained.
    guarded outlook
    triển vọng được bảo vệ
  2. Đã theo dõi; được giám sát.
    Watched over; supervised.
  3. (đặc biệt là huy hiệu) Có người bảo vệ, ví dụ: một tấm chắn chéo (trên một thanh kiếm), một tấm che mặt (trên mũ bảo hiểm) hoặc một tấm chắn mũ (trên một chapeau).
    (especially heraldry) Having a guard, e.g. a crossguard (on a sword), a faceguard (on a helmet), or a hatguard (on a chapeau).
🎬 Nghe “guarded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish