guarded
/ˈgɑɚdəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của guard
tính từ
- Thận trọng, giữ gìn (lời nói).
- Có cái che, có cái chắn (máy dây curoa, bánh răng... ).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của người bảo vệsimple past and past participle of guard
Tính từ
- Thận trọng; kiềm chế.Cautious; restrained.guarded outlooktriển vọng được bảo vệ
- Đã theo dõi; được giám sát.Watched over; supervised.
- (đặc biệt là huy hiệu) Có người bảo vệ, ví dụ: một tấm chắn chéo (trên một thanh kiếm), một tấm che mặt (trên mũ bảo hiểm) hoặc một tấm chắn mũ (trên một chapeau).(especially heraldry) Having a guard, e.g. a crossguard (on a sword), a faceguard (on a helmet), or a hatguard (on a chapeau).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guarded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish