gtd
Tính từ
- (poker) Đảm bảo.(poker) Guaranteed.$100k gtd = at least 100,000 dollars are going to be split among the winners100 nghìn đô la gtd = ít nhất 100.000 đô la sẽ được chia cho những người chiến thắng
Chưa có góp ý cho “gtd”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gtd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish