guardianship

/ˈgɑɚdijən/
danh từ
  • Sự bảo vệ; trách nhiệm bảo vệ.
  • Sự giám hộ (tài sản... ); trách nhiệm giám hộ (tài sản... ).
🎬 Nghe “guardianship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish