gunman

/ˈgʌnmən/
danh từ
  • [[Mỹ><thgt]] kẻ cướp có súng; găngxtơ.
Danh từ
  1. Người có súng, nhất là kẻ có súng.
    A person armed with a gun, especially a gunned evildoer.
  2. (đôi khi xúc phạm) Người Mỹ.
    (sometimes derogatory) An American.
🎬 Nghe “gunman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish