gunge
/ˈgʌnʤ/danh từ
- Chất bẩn sệt.
Danh từ
- (lỗi thời) Hình thức thay thế của chiêng: nhà xí.(obsolete) Alternative form of gong: an outhouse.
- (Anh, Ireland) Chất nhớt hoặc dính, đặc biệt là chất khó chịu có thành phần mơ hồ hoặc không xác định; ôi; rác rưởi.(UK, Ireland) A viscous or sticky substance, particularly an unpleasant one of vague or unknown composition; goo; gunk.
- (hóa học hữu cơ, thông thường) Tholin.(organic chemistry, informal) Tholin.They call this solid material tholin (after the Greek word for muddy), but it seems likely that chemists will continue to call this rather familiar material “gunge.”Người ta gọi loại vật liệu rắn này là tholin (theo từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là bùn), nhưng có vẻ như các nhà hóa học sẽ tiếp tục gọi loại vật liệu khá quen thuộc này là “gunge”.
- (Ấn Độ thuộc Anh) Cách viết khác của ganj.(British India) Alternative spelling of ganj.
Động từ
- (thường với lên) Làm tắc nghẽn với gunge.(often with up) To clog with gunge.
- (Anh) Phủ bằng gunge.(British) To cover with gunge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gunge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish