gushy
/ˈgʌʃi/tính từ
- hay bộc lộ, hay thổ lộ (tình cảm...); vồn vã
Tính từ
- phun trào; bộc phát và thường giàu cảm xúc.Gushing; effusive and often emotional.
- (ít gặp) Có xu hướng phun ra, tạo ra dòng chất lỏng lớn.(uncommon) Tending to gush, to produce a large flow of liquid.Spouting water: Early Hawaiians named this l l/2-mile strip of coast Waikiki, or “spouting water,” its inland part a swamp nurtured by descending mountain streams and gushy spring waters. As early as the 1400s, Hawaiians utilized this water ...Nước phun: Những người Hawaii đầu tiên đặt tên cho dải bờ biển dài 1 l/2 dặm này là Waikiki, hay “nước phun”, phần nội địa của nó là một đầm lầy được nuôi dưỡng bởi những dòng suối đổ xuống từ núi và dòng nước suối chảy xiết. Ngay từ những năm 1400, người Hawaii đã sử dụng nguồn nước này ...
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gushy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish