gunner
/ˈgʌnɚ/danh từ
- Qsự pháo thủ.
- Hải thượng sự phụ trách khẩu pháo.
- Người đi săn bằng súng.
Danh từ
- (quân sự) Lính pháo binh, đặc biệt là binh nhì.(military) An artillery soldier, especially one who holds private rank.Từ đồng nghĩa:gnr
- Người vận hành súng.A person who operates a gun.
- (nghĩa bóng) Người dám nghĩ dám làm quá mức; một người thể hiện tham vọng quá mức.(figuratively) An excessive go-getter; one exhibiting over-ambition.
- (Bóng bầu dục Mỹ) Một cầu thủ trong đội đá bóng có nhiệm vụ chính là cản phá người trả lại cú đá hoặc người trả lại cú đánh.(American football) A player on the kicking team whose primary job is to tackle the kickoff returner or punt returner.
contraction
- (hiếm) Cách viết khác của going.(rare) Alternative spelling of gonna.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gunner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish