gunner

/ˈgʌnɚ/
danh từ
  • Qsự pháo thủ.
  • Hải thượng sự phụ trách khẩu pháo.
  • Người đi săn bằng súng.
Danh từ
  1. (quân sự) Lính pháo binh, đặc biệt là binh nhì.
    (military) An artillery soldier, especially one who holds private rank.
    Từ đồng nghĩa:gnr
  2. Người vận hành súng.
    A person who operates a gun.
  3. (nghĩa bóng) Người dám nghĩ dám làm quá mức; một người thể hiện tham vọng quá mức.
    (figuratively) An excessive go-getter; one exhibiting over-ambition.
  4. (Bóng bầu dục Mỹ) Một cầu thủ trong đội đá bóng có nhiệm vụ chính là cản phá người trả lại cú đá hoặc người trả lại cú đánh.
    (American football) A player on the kicking team whose primary job is to tackle the kickoff returner or punt returner.
contraction
  1. (hiếm) Cách viết khác của going.
    (rare) Alternative spelling of gonna.
🎬 Nghe “gunner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish