gutbread

/ˈɡʌtbrɛd/
Danh từ
  1. Tuyến tụy, đặc biệt là tuyến tụy của vật nuôi được dùng làm thực phẩm.
    The pancreas, especially the pancreas of livestock used as food.
    (3) The throat bread (thyroid gland) (4) The heart bread (thymus gland) Biggr } These form a "set" of sweetbreads. (5) The gut bread (pancreas)
    (3) Bánh mì cổ họng (tuyến giáp) (4) Bánh mì tim (tuyến ức) Biggr } Chúng tạo thành một "bộ" bánh ngọt. (5) Bánh ruột (tuyến tụy)
🎬 Nghe “gutbread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish