gutless

/ˈgʌtləs/
tính từ
  • Không có nghị lực, không có gan, nhu nhược, không có khí khách.
Tính từ
  1. Không có ruột.
    Without a gut.
  2. (thân mật) Hèn nhát; thiếu can đảm hoặc đạo đức.
    (informal) Cowardly; lacking courage or morals.
🎬 Nghe “gutless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish