gutless
/ˈgʌtləs/tính từ
- Không có nghị lực, không có gan, nhu nhược, không có khí khách.
Tính từ
- Không có ruột.Without a gut.
- (thân mật) Hèn nhát; thiếu can đảm hoặc đạo đức.(informal) Cowardly; lacking courage or morals.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gutless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish