sweetbread

/ˈswiːtˌbrɛd/
danh từ
  • Lá lách (bê) (dùng làm món ăn) ((cũng) belly sweetbread).
  • Tuyến ức (bê) (dùng làm món ăn) ((cũng) throat sweetbread, neck sweetbread).
🎬 Nghe “sweetbread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish