gutta

/ˈgə-tə/
Danh từ
  1. (thuốc, ghi ngày) Một giọt (chất lỏng, đặc biệt là thuốc).
    (medicine, dated) A drop (of liquid, especially a medication).
    Từ đồng nghĩa:gtgtt
  2. (kiến trúc) Một hình chiếu nhỏ hình nón, chống thấm nước được sử dụng trong kho lưu trữ theo thứ tự Doric trong kiến trúc cổ điển.
    (architecture) A small water-repelling, cone-shaped projection used in the architrave of the Doric order in classical architecture.
  3. Một đốm tròn nhỏ có màu.
    A small round spot of colour.
🎬 Nghe “gutta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish