evisceration

/i-ˈvi-sə-ˌrāt/
danh từ
  • Sự moi ruột.
  • Sự moi mất (tước mất) những phần cốt yếu.
🎬 Nghe “evisceration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish