habitable
/ˈhæbətəbəl/tính từ
- Có thể ở được.
Tính từ
- An toàn và thoải mái, nơi con người hoặc các động vật khác có thể sinh sống; thích hợp để ở.Safe and comfortable, where humans, or other animals, can live; fit for habitation.After we found the freshwater spring we were more confident that the place was habitable.Sau khi tìm thấy dòng suối nước ngọt, chúng tôi càng tin chắc rằng nơi này có thể sinh sống được.Từ đồng nghĩa:inhabitable
- Của một vật thể thiên văn: có khả năng hỗ trợ hoặc tạo ra sự sống.Of an astronomical object: capable of supporting, or giving rise to, life.Từ đồng nghĩa:inhabitable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “habitable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish