half-assed

/ˈhæfˈæst/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "half-assed". Phiên âm /ˈhæfˈæst/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "half-assed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “half-assed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish