halfhearted
/ˈhæfˈhɑɚtəd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "halfhearted". Phiên âm /ˈhæfˈhɑɚtəd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "halfhearted" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “halfhearted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish