half-island

Danh từ
  1. Mảnh đất nằm “nửa hòn đảo”; một vùng đất gần; bán đảo.
    A piece of land which is "halfway" an island; a byland; peninsula.
  2. Diện tích đất chiếm một phần hoặc một nửa hòn đảo.
    An area of land occupying part or half of an island.

Chưa có góp ý cho “half-island”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “half-island” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish