half-island
Danh từ
- Mảnh đất nằm “nửa hòn đảo”; một vùng đất gần; bán đảo.A piece of land which is "halfway" an island; a byland; peninsula.
- Diện tích đất chiếm một phần hoặc một nửa hòn đảo.An area of land occupying part or half of an island.
Chưa có góp ý cho “half-island”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “half-island” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish