halidom

/ˈha-lə-dəm/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Sự thánh thiện; sự thánh thiện; danh dự thiêng liêng.
    (obsolete) Holiness; sanctity; sacred honour.
  2. (cổ) Nơi tôn nghiêm; vùng đất thuộc sở hữu của một cơ sở tôn giáo.
    (archaic) A sanctuary; lands held of a religious foundation.
  3. (cổ xưa) Cái gì đó được coi là thiêng liêng; một thánh tích.
    (archaic) Something regarded as sacred; a holy relic.
🎬 Nghe “halidom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish