halidom
/ˈha-lə-dəm/Danh từ
- (lỗi thời) Sự thánh thiện; sự thánh thiện; danh dự thiêng liêng.(obsolete) Holiness; sanctity; sacred honour.
- (cổ) Nơi tôn nghiêm; vùng đất thuộc sở hữu của một cơ sở tôn giáo.(archaic) A sanctuary; lands held of a religious foundation.
- (cổ xưa) Cái gì đó được coi là thiêng liêng; một thánh tích.(archaic) Something regarded as sacred; a holy relic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “halidom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish