hand over

/ˈhændˌoʊvɚ/
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ) Trao lại quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu cái gì đó cho ai đó.
    (transitive, idiomatic) To relinquish control or possession of something to someone.
    I handed over the controls to the copilot.
    Tôi đã bàn giao quyền điều khiển cho phi công phụ.
    Từ đồng nghĩa:beteach
  2. (thông tục, thành ngữ) Giao (ai đó cho kẻ thù, cảnh sát, v.v.).
    (transitive, idiomatic) To deliver (someone to an enemy, police, etc.).
    Từ đồng nghĩa:beteach
🎬 Nghe “hand over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish