handcraft
/ˈhændˌkræft/danh từ
- Nghề thủ công.
động từ
- Làm bằng thủ công.
Danh từ
- thủ công mỹ nghệhandicraft
- (lỗi thời) Lớp đối tượng nghiên cứu dựa vào thực nghiệm và quan sát.(obsolete) The class of subjects for study that rely upon experimentation and observation.
Động từ
- Để tham gia vào nghề thủ công hoặc thủ công.To engage in handcraft or handicraft.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handcraft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish