handcraft

/ˈhændˌkræft/
danh từ
  • Nghề thủ công.
động từ
  • Làm bằng thủ công.
Danh từ
  1. thủ công mỹ nghệ
    handicraft
  2. (lỗi thời) Lớp đối tượng nghiên cứu dựa vào thực nghiệm và quan sát.
    (obsolete) The class of subjects for study that rely upon experimentation and observation.
Động từ
  1. Để tham gia vào nghề thủ công hoặc thủ công.
    To engage in handcraft or handicraft.
🎬 Nghe “handcraft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish