handcuff
/ˈhændˌkʌf/danh từ
- Khoá tay, xích tay.
động từ
- Khoá tay, xích tay (ai).
Danh từ
- (hiếm khi ở số ít) Một vòng cùm khóa ở tay hoặc một cặp.(rarely singular) One ring of a locking fetter for the hand or one pair.
Động từ
- (thông tục) Còng tay ai đó.(transitive) To apply handcuffs to someone.Từ đồng nghĩa:manacle
- (nghĩa bóng) kiềm chế, hạn chế.(transitive, figuratively) to restrain or restrict.Dang, I’m handcuffed by these regulations. I’d like to help but it’d be illegal.Đặng ơi, tôi bị còng tay bởi những quy định này. Tôi muốn giúp đỡ nhưng điều đó là bất hợp pháp.Từ đồng nghĩa:manacle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handcuff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish