handcrafted
/ˈhændˌkræft/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của handcraft
Tính từ
- Được làm bằng tay hoặc sử dụng tay, trái ngược với sản xuất hàng loạt hoặc sử dụng máy móc.Made by hand or using the hands, as opposed to by mass production or using machinery.a line of handcrafted cheesesmột dòng pho mát thủ công
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handcrafted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish