handworked

Tính từ
  1. Làm việc bằng tay.
    Worked by hand.
    handworked lace
    ren thủ công
    Từ đồng nghĩa:handcraftedhandmadehandwrought
🎬 Nghe “handworked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish