hang out
/ˈhæŋˌaʊt/Động từ
- (nội động từ, thành ngữ, tiếng lóng, thường đi kèm với) Dành thời gian cho ai đó; thường xuyên gặp gỡ ai đó(intransitive, idiomatic, slang, often with with) To spend time with somebody; to regularly meet with somebody.After the film, do you want to go hang out?Sau khi xem phim, bạn có muốn đi chơi không?
- (nội động từ, thành ngữ, lóng) Ở, ở; tồn tại.(intransitive, idiomatic, slang) To lodge or reside; to exist.
- (ngày tháng, không chính thức) Kiên cường; để cầm cự.(dated, informal) To be unyielding; to hold out.The juryman hangs out against an agreement.Bồi thẩm đoàn đi chơi chống lại một thỏa thuận.
- (thông tục) Thèm khát hoặc cực kỳ muốn (cái gì đó).(informal) To crave or desperately want (something).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hang out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish