lepak

/ˈlɛpək/
Động từ
  1. (nội động, Malaysia, Singapore) Đi lảng vảng một cách tình cờ hoặc nhàn rỗi, đi loanh quanh một cách vô ích, lười biếng hoặc thư giãn.
    (intransitive, Malaysia, Singapore) To loiter about casually or idly, to hang around unproductively, to laze around or relax.
🎬 Nghe “lepak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish