backfriend

/ˈbækˌfrɛnd/
Danh từ
  1. (cổ) Người bạn giúp đỡ ai đó; một người được ai đó chống lưng; người ủng hộ, người ủng hộ.
    (archaic) A friend who supports someone; a person who has someone's back; a backer, a supporter.
  2. Từ đồng nghĩa của hangnail (“một dải mô móng tay hẹp, lỏng lẻo nhô ra từ cạnh bên và neo gần gốc móng tay hoặc móng chân”).
    Synonym of hangnail (“a loose, narrow strip of nail tissue protruding from the side edge and anchored near the base of a fingernail or toenail”).
    Từ đồng nghĩa:hangnail
  3. (lỗi thời) Người giả làm bạn của ai đó; một người bạn giả dối, một kẻ thù bí mật.
    (obsolete) A person who pretends to be someone's friend; a false friend, a secret enemy.
🎬 Nghe “backfriend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish