happening
/ˈhæpənɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của happen.
danh từ
- Sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của xảy rapresent participle and gerund of happen
Tính từ
- (từ lóng, chỉ nơi chốn) Bận rộn, náo nhiệt; sôi động, năng động; thời trang.(slang, of a place) Busy, lively; vibrant, dynamic; fashionable.
- (từ lóng chỉ người hoặc sản phẩm) Hợp thời trang, cập nhật từng phút.(slang, of a person or product) Trendy, up-to-the-minute.
Danh từ
- Một cái gì đó xảy ra.Something that happens.
- (nguyên văn là nghệ thuật) Một sự kiện tự phát hoặc ngẫu hứng, đặc biệt là sự kiện có sự tham gia của khán giả.(originally art) A spontaneous or improvised event, especially one that involves audience participation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “happening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish