happening

/ˈhæpənɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của happen.
danh từ
  • Sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của xảy ra
    present participle and gerund of happen
Tính từ
  1. (từ lóng, chỉ nơi chốn) Bận rộn, náo nhiệt; sôi động, năng động; thời trang.
    (slang, of a place) Busy, lively; vibrant, dynamic; fashionable.
  2. (từ lóng chỉ người hoặc sản phẩm) Hợp thời trang, cập nhật từng phút.
    (slang, of a person or product) Trendy, up-to-the-minute.
Danh từ
  1. Một cái gì đó xảy ra.
    Something that happens.
  2. (nguyên văn là nghệ thuật) Một sự kiện tự phát hoặc ngẫu hứng, đặc biệt là sự kiện có sự tham gia của khán giả.
    (originally art) A spontaneous or improvised event, especially one that involves audience participation.
🎬 Nghe “happening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish