happens

/ˈhæpənz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của happen
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự việc đã xảy ra
    third-person singular simple present indicative of happen
🎬 Nghe “happens” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish