harmed

/ˌself-ˈhärm/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của harm
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tổn hại
    simple past and past participle of harm
🎬 Nghe “harmed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish