harmful

/ˈhɑrmfəl/
tính từ
  • Gây tai hại, có hại.
Tính từ
  1. Gây ra hoặc có khả năng gây tổn hại hoặc thiệt hại; gây tổn thương.
    Causing or likely to cause harm or damage; injurious.
    Wear a hat to protect your skin from harmful sunlight.
    Đội mũ để bảo vệ làn da của bạn khỏi ánh nắng mặt trời có hại.
🎬 Nghe “harmful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish