harm's way

/ˈhɑɚm/
Danh từ
  1. Một nơi hoặc một quá trình nguy hiểm.
    A place or course of danger.
    He kept his family out of harm's way.
    Anh ấy đã giữ gia đình mình khỏi bị tổn hại.
🎬 Nghe “harm's way” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish