Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
harmlessness
/ˈhɑɚmləs/
danh từ
Tính vô hại, tính không độc.
Tính ngây thơ vô tội; sự không làm hại ai.
Danh từ
Tính chất vô hại.
The characteristic of being harmless.
Từ đồng nghĩa:
innocence
innocuity
Từ vựng khác
hare
hare-brained
harm
harmed
harmful
harmless
harmonic
harmonious
harmonize
harmonizes
harmony
harms
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“harmlessness”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “harmlessness”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC