harmlessness

/ˈhɑɚmləs/
danh từ
  • Tính vô hại, tính không độc.
  • Tính ngây thơ vô tội; sự không làm hại ai.
Danh từ
  1. Tính chất vô hại.
    The characteristic of being harmless.
    Từ đồng nghĩa:innocenceinnocuity
🎬 Nghe “harmlessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish