harmonious

/hɑɚˈmoʊnijəs/
tính từ
  • Hài hoà, cân đối.
  • Hoà thuận, hoà hợp.
  • Du dương, êm tai; hoà âm.
Tính từ
  1. Thể hiện sự hòa hợp trong cảm xúc hoặc hành động.
    Showing accord in feeling or action.
    The team worked in a harmonious atmosphere, achieving great results.
    Toàn đội đã làm việc trong bầu không khí hòa thuận và đạt được kết quả tuyệt vời.
    Từ đồng nghĩa:concordant
  2. Có các thành phần được kết hợp hài hòa hoặc phù hợp.
    Having components pleasingly or appropriately combined.
    The garden had a harmonious design, with flowers and shrubs complementing each other.
    Khu vườn có thiết kế hài hòa, hoa và cây bụi bổ sung cho nhau.
  3. Du dương; trong sự hòa hợp.
    Melodious; in harmony.
    The choir’s voices blended in a harmonious melody.
    Giọng hát của dàn hợp xướng hòa quyện trong một giai điệu du dương.
🎬 Nghe “harmonious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish