harmonious
/hɑɚˈmoʊnijəs/tính từ
- Hài hoà, cân đối.
- Hoà thuận, hoà hợp.
- Du dương, êm tai; hoà âm.
Tính từ
- Thể hiện sự hòa hợp trong cảm xúc hoặc hành động.Showing accord in feeling or action.The team worked in a harmonious atmosphere, achieving great results.Toàn đội đã làm việc trong bầu không khí hòa thuận và đạt được kết quả tuyệt vời.Từ đồng nghĩa:concordant
- Có các thành phần được kết hợp hài hòa hoặc phù hợp.Having components pleasingly or appropriately combined.The garden had a harmonious design, with flowers and shrubs complementing each other.Khu vườn có thiết kế hài hòa, hoa và cây bụi bổ sung cho nhau.
- Du dương; trong sự hòa hợp.Melodious; in harmony.The choir’s voices blended in a harmonious melody.Giọng hát của dàn hợp xướng hòa quyện trong một giai điệu du dương.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “harmonious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish