hastily

/ˈheɪsti/
phó từ
  • vội vàng, hấp tấp
Trạng từ
  1. Một cách vội vàng; nhanh chóng hoặc vội vàng.
    In a hasty manner; quickly or hurriedly.
  2. (lỗi thời) Chẳng bao lâu nữa, chẳng bao lâu nữa.
    (obsolete) Soon, shortly.
🎬 Nghe “hastily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish