hasty

/ˈheɪsti/
tính từ
  • vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau
  • hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ
  • nóng tính, nóng nảy, dễ nổi nóng
Tính từ
  1. Hành động hoặc thực hiện một cách vội vàng; vội vã hoặc quá nhanh; nhanh chóng do có ít thời gian.
    Acting or done in haste; hurried or too quick; speedy due to having little time.
    Without much thinking about it they made a hasty decision to buy it.
    Không cần suy nghĩ nhiều, họ đã vội vàng quyết định mua nó.
    Từ đồng nghĩa:brash
  2. (cổ) Nhanh, nhanh, nhanh (không nhất thiết phải thiếu thời gian).
    (archaic) Speedy, quick, rapid (without necessarily lacking time).
  3. Khó chịu, nóng nảy; nhanh chóng hoặc dễ dàng bị kích động đến tức giận.
    Irritable, irascible; quickly or easily excited to anger.
    his hasty temperament
    tính khí vội vàng của anh ấy
  4. (mưa) Nặng nề, dữ dội.
    (of rain) Heavy, violent.
🎬 Nghe “hasty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish