hasten
/ˈheɪsn̩/động từ
- Thúc (ai) làm gấp, giục (ai) mau lên.
- Đẩy nhanh (công việc).
- Vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp.
- Đi gấp, đến gấp.
Động từ
- (Nội động) Di chuyển hoặc hành động một cách nhanh chóng.(intransitive) To move or act in a quick fashion.
- (ngoại động) Làm cho ai đó tăng tốc hoặc làm việc gì đó xảy ra nhanh hơn.(transitive) To make someone speed up or make something happen quicker.
- (ngoại động) Làm cho một số sự kiện đã được lên kế hoạch xảy ra sớm hơn.(transitive) To cause some scheduled event to happen earlier.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hasten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish