hasten

/ˈheɪsn̩/
động từ
  • Thúc (ai) làm gấp, giục (ai) mau lên.
  • Đẩy nhanh (công việc).
  • Vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp.
  • Đi gấp, đến gấp.
Động từ
  1. (Nội động) Di chuyển hoặc hành động một cách nhanh chóng.
    (intransitive) To move or act in a quick fashion.
  2. (ngoại động) Làm cho ai đó tăng tốc hoặc làm việc gì đó xảy ra nhanh hơn.
    (transitive) To make someone speed up or make something happen quicker.
  3. (ngoại động) Làm cho một số sự kiện đã được lên kế hoạch xảy ra sớm hơn.
    (transitive) To cause some scheduled event to happen earlier.
🎬 Nghe “hasten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish