cephalalgia
/ˌsɛfəˈlæld͡ʒə/Danh từ
- (y học) Đau đầu; đau đầu.(medicine) A pain in the head; headache.Từ đồng nghĩa:headache
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cephalalgia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish