heavy-duty

/ˈhɛviˈduːti/
tính từ
  • Có thể làm những công việc nặng; rất mạnh, siêu công suất (máy... ).
  • Có thể dãi dầu (quần áo... ).
Tính từ
  1. Được thiết kế để chịu được việc sử dụng nhiều mà không bị vỡ; khó mặc.
    Designed to withstand hard usage without breaking; hard-wearing.
  2. (thân mật) Rất nghiêm túc, căng thẳng hoặc khắt khe.
    (informal) Very serious, intense, or demanding.
🎬 Nghe “heavy-duty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish