heavy-duty
/ˈhɛviˈduːti/tính từ
- Có thể làm những công việc nặng; rất mạnh, siêu công suất (máy... ).
- Có thể dãi dầu (quần áo... ).
Tính từ
- Được thiết kế để chịu được việc sử dụng nhiều mà không bị vỡ; khó mặc.Designed to withstand hard usage without breaking; hard-wearing.
- (thân mật) Rất nghiêm túc, căng thẳng hoặc khắt khe.(informal) Very serious, intense, or demanding.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heavy-duty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish