heavy-set

/ˌhɛviˈsɛt/
tính từ
  • To chắc nịch.
Tính từ
  1. Cách viết khác của Heavyset.
    Alternative spelling of heavyset.
🎬 Nghe “heavy-set” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish