heavy-handed
/ˈhɛviˈhændəd/tính từ
- Vụng về, không khéo tay.
- Độc đoán, áp chế, áp bức.
Tính từ
- (xúc phạm) vụng về; vụng về.(derogatory) Clumsy; awkward.
- Quá mức; quá mức.Excessive; overdone.Do not be too heavy-handed with the salt.Đừng quá nặng tay với muối.
- (xúc phạm) Thiếu tinh tế, sắc thái.(derogatory) Lacking subtlety or nuance.
- (xúc phạm) hống hách, ép buộc; mạnh mẽ một cách không cần thiết; khắc nghiệt, áp bức.(derogatory) Overbearing, coercive; unnecessarily forceful; harsh, oppressive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heavy-handed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish