heavy-handed

/ˈhɛviˈhændəd/
tính từ
  • Vụng về, không khéo tay.
  • Độc đoán, áp chế, áp bức.
Tính từ
  1. (xúc phạm) vụng về; vụng về.
    (derogatory) Clumsy; awkward.
  2. Quá mức; quá mức.
    Excessive; overdone.
    Do not be too heavy-handed with the salt.
    Đừng quá nặng tay với muối.
    Từ đồng nghĩa:OTTover the top
  3. (xúc phạm) Thiếu tinh tế, sắc thái.
    (derogatory) Lacking subtlety or nuance.
  4. (xúc phạm) hống hách, ép buộc; mạnh mẽ một cách không cần thiết; khắc nghiệt, áp bức.
    (derogatory) Overbearing, coercive; unnecessarily forceful; harsh, oppressive.
🎬 Nghe “heavy-handed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish