heavy-hearted

/ˈhe-vē-ˈhär-təd/
tính từ
  • Lòng nặng trựu đau buồn, phiền muộn; chán nản.
Tính từ
  1. (thông tục) buồn bã, u sầu.
    (idiomatic) sad, melancholic.
    The mourners left the funeral heavy-hearted and silent.
    Những người đưa tang rời khỏi đám tang trong tâm trạng nặng nề và im lặng.
🎬 Nghe “heavy-hearted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish